베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mệnh danh" (1)
mệnh danh
영어
동사be titled
Anh ta được mệnh danh là thiên tài.
He is dubbed a genius.
관련 단어 "mệnh danh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mệnh danh" (2)
Anh ta được mệnh danh là thiên tài.
He is dubbed a genius.
Chiếc máy bay này được mệnh danh là
This aircraft is known as the
